Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "địa điểm" (1)

địa điểm
Tiếng Anh Danh từlocation, site
Từ vựng của tôi
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc Trời arranged a location for NewGreen to test the Robot Aigamo duck robot.

swap_horiz Từ liên quan "địa điểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "địa điểm" (6)

đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc Trời arranged a location for NewGreen to test the Robot Aigamo duck robot.
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
According to NewGreen, experiments at 36 locations in Japan showed an average 58% reduction in weeds.
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
The mission is to seize nuclear material from storage sites.
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
The location where this force will be stationed is unclear.
Khu mộ cổ này là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
This ancient crypt is a famous tourist spot.